Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ bản" (1)
cơ bản

Tiếng Anh
Danh từfundamental
Chúng ta phải học từ cơ bản.
We must learn from the basics.
Từ liên quan "cơ bản" (3)
bốn phép tính cơ bản

Tiếng Anh
Danh từthe four basic arithmetic operations
mức điểm cơ bản

Tiếng Anh
Danh từbase score
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
I meet the basic point score.
tăng lương cơ bản

Tiếng Anh
Danh từbase-up
Danh từbase salary
Danh từbase salary
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
Cụm từ "cơ bản" (13)
cô ấy đã có bạn trai
she has a boyfriend
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
Chúng ta phải học từ cơ bản.
We must learn from the basics.
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
I meet the basic point score.
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
I learn the basic principles
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
People set off fireworks at Lunar New Year.
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
He has a PhD in the banking and finance sector.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
All citizens have basic civil rights.
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
These accusations are completely groundless and lack evidence.
Quyền công dân là quyền cơ bản của mỗi người.
Citizenship rights are fundamental rights of every person.
